殊騖

shū wù thù vụ

Hán Việt: thù vụ · Pinyin: shū wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thù) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群趋交驰。形容山脉不同的走向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群趋交驰。形容山脉不同的走向。