残云

cán yúntàn vân

Hán Việt: tàn vân · Pinyin: cán yún

Tổng quan

mây tản

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.零散稀疏的云。

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mây tàn
  • VietPhrases mây tản
  • Tần suất từ mây tản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.零散稀疏的云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和