殘刑 cán xíng · tàn hình Hán Việt: tàn hình · Pinyin: cán xíng Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 刑 (hình)Pinyincán xíngHán Việttàn hìnhCấu tạo殘 + 刑 · tàn + hình nghĩa thành phần: tàn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁坏形体。刑,通"形"。Tân Hoa Tự Điển 1.毁坏形体。刑,通"形"。