殘刖 cán yuè · tàn ngoạt Hán Việt: tàn ngoạt · Pinyin: cán yuè Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 刖 (ngoạt)Pinyincán yuèHán Việttàn ngoạtCấu tạo殘 + 刖 · tàn + ngoạt nghĩa thành phần: tàn + ngoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断足。古代酷刑之一。Tân Hoa Tự Điển 1.断足。古代酷刑之一。