殘剝

cán bō tàn bác

Hán Việt: tàn bác · Pinyin: cán bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残害剥夺; 残缺剥蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残害剥夺。 2.残缺剥蚀。