残剩

cán shèngtàn thặng

Hán Việt: tàn thặng · Pinyin: cán shèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"残膏剩馥"。

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 剩 (thặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"残膏剩馥"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剩下 · 剩于 · 剩人 · 剩余 · 剩女 · 剩法 · 剩物 · 剩男