殘品

cán pǐn tàn phẩm

Hán Việt: tàn phẩm · Pinyin: cán pǐn

Tổng quan

hàng hóa bị lỗi

Cấu tạo: (tàn) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng hóa bị lỗi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有缺損、瑕疵的成品。唐.僖宗〈平楊師立詔〉:「楊師立趨走庸流,缶筲殘品,因緣禁旅,忝冒藩方,迷天地覆載之恩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有毛病的成品。

Eng

  • CC-CEDICT defective goods
  • Cihui defective goods

ja

  • JMdict remaining stock