残困 tàn khốn Hán Việt: tàn khốn Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 困 (khốn)Hán Việttàn khốnCấu tạo残 + 困 · tàn + khốn nghĩa thành phần: tàn + khốn