殘孽 cán niè · tàn nghiệt Hán Việt: tàn nghiệt · Pinyin: cán niè Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 孽 (nghiệt)Pinyincán nièHán Việttàn nghiệtCấu tạo殘 + 孽 · tàn + nghiệt nghĩa thành phần: tàn + nghiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 残馀的党徒或旧势力; 指余裔。Tân Hoa Tự Điển 1.残馀的党徒或旧势力。 2.指余裔。