殘寒

cán hán tàn hàn

Hán Việt: tàn hàn · Pinyin: cán hán

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尚未消尽的寒意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尚未消尽的寒意。

ja

  • JMdict lingering cold (even after the beginning of spring)|lingering winter