殘席 tàn tịch Hán Việt: tàn tịch Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 席 (tịch)Hán Việttàn tịchCấu tạo殘 + 席 · tàn + tịch nghĩa thành phần: tàn + tịch Nghĩa EngCihui 殘席 ánxí n. table after a feast; leftovers after a feastjaJMdict remaining seats (on plane, bus, etc.)