殘年
tàn niên
Hán Việt: tàn niên · Pinyin: cán nián
Tổng quan
cuối đời: những năm tháng còn lại/những năm cuối đời/hoàng hôn/cuối năm
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối đời: những năm tháng còn lại/những năm cuối đời/hoàng hôn/cuối năm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人的晚年:风烛~|~暮景;一年将尽的时候:岁暮~。
Eng
- Cihui 殘年 ánnián n. 1. last day of the year 2. evening of life; declining years