殘棄 cán qì · tàn khí Hán Việt: tàn khí · Pinyin: cán qì Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 棄 (khí)Pinyincán qìHán Việttàn khíCấu tạo殘 + 棄 · tàn + khí nghĩa thành phần: tàn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的一种肉刑。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种肉刑。