殘息 cán xī · tàn tức Hán Việt: tàn tức · Pinyin: cán xī Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 息 (tức)Pinyincán xīHán Việttàn tứcCấu tạo殘 + 息 · tàn + tức nghĩa thành phần: tàn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹残喘; 馀年,残生。Tân Hoa Tự Điển 1.犹残喘。 2.馀年,残生。