殘悴

cán cuì tàn tụy

Hán Việt: tàn tụy · Pinyin: cán cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰败枯槁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰败枯槁。