殘戕

cán qiāng tàn tường

Hán Việt: tàn tường · Pinyin: cán qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伤害。