残戾 tàn lệ Hán Việt: tàn lệ Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 戾 (lệ)Hán Việttàn lệCấu tạo残 + 戾 · tàn + lệ nghĩa thành phần: tàn + lệ