殘更

cán gèng tàn canh

Hán Việt: tàn canh · Pinyin: cán gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时将一夜分为五更,第五更时称残更。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时将一夜分为五更,第五更时称残更。

Eng

  • Cihui 殘更 cángēng n. the last minutes of night