殘機

cán jī tàn ki

Hán Việt: tàn ki · Pinyin: cán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残剩着没有完成的织物的织机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残剩着没有完成的织物的织机。