殘步

cán bù tàn bộ

Hán Việt: tàn bộ · Pinyin: cán bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓途中顺路(前往他处)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓途中顺路(前往他处)。