殘段 cán duàn · tàn đoạn Hán Việt: tàn đoạn · Pinyin: cán duàn Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 段 (đoạn)Pinyincán duànHán Việttàn đoạnCấu tạo殘 + 段 · tàn + đoạn nghĩa thành phần: tàn + đoạn