殘毒

cán dú tàn độc

Hán Việt: tàn độc · Pinyin: cán dú

Tổng quan

sự tàn ác

Cấu tạo: (tàn) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tàn ác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶残狠毒:生性~。

Eng

  • CC-CEDICT cruelty
  • Cihui cruelty