殘河 cán hé · tàn hà Hán Việt: tàn hà · Pinyin: cán hé Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 河 (hà)Pinyincán héHán Việttàn hàCấu tạo殘 + 河 · tàn + hà nghĩa thành phần: tàn + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指拂晓前将隐没的银河。Tân Hoa Tự Điển 1.指拂晓前将隐没的银河。