殘油 tàn du Hán Việt: tàn du Tổng quan phế phẩm, rác, trấu, hạt lép (sàng còn lại) Cấu tạo: 殘 (tàn) + 油 (du)Hán Việttàn duCấu tạo殘 + 油 · tàn + du nghĩa thành phần: tàn + du Nghĩa ViệtCihui phế phẩm, rác, trấu, hạt lép (sàng còn lại)