殘泐

cán lè tàn lặc

Hán Việt: tàn lặc · Pinyin: cán lè

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指金石铭文残损不全。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指金石铭文残损不全。