殘滅

cán miè tàn diệt

Hán Việt: tàn diệt · Pinyin: cán miè

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残杀毁灭; 毁坏; 残缺磨灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残杀毁灭。 2.毁坏。 3.残缺磨灭。