残烛 tàn chúc Hán Việt: tàn chúc Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 燭 (chúc)Hán Việttàn chúcTừ loạidanhCấu tạo殘 + 燭 · tàn + chúc nghĩa thành phần: tàn + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nến tànBiên soạn expiring candle M:⁵zhīEngCihui 殘燭 ánzhú n. expiring candle M:⁵zhīTần suất từ n. expiring candle M:⁵zhī Từ liên quan Gần nghĩa残云 · 残余 · 残值 · 残冬 · 残匪 · 残卷 · 残品 · 残喘