残烛煤

tàn chúc môi

Hán Việt: tàn chúc môi

Tổng quan

Cấu tạo: 殘 (tàn) + 燭 (chúc) + 煤 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liptobiolit

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liptobiolite

Eng

  • Cihui liptobiolite

Từ liên quan

Gần nghĩa

烛煤 · 残烛