烛煤

chúc môi

Hán Việt: chúc môi

Tổng quan

than nến ((cũng) cannel coal)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用含硝的紙所捲成的紙捲,可用以引火。《二刻拍案驚奇》卷三九:「嬾龍心思有計,登時把衣巾來穿戴了,袖中拿出火種,吹起燭煤,點了行燈。」

Cấu tạo: 燭 (chúc) + 煤 (môi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than đá
  • Tần suất từ than nến ((cũng) cannel coal)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cannel

Eng

  • Tần suất từ cannel

Từ liên quan

Gần nghĩa

烛光 · 烛台 · 烛心 · 烛架 · 烛泪 · 烛火 · 烛照 · 烛花