殘燒

cán shāo tàn thiêu

Hán Việt: tàn thiêu · Pinyin: cán shāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (thiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馀烬; 指晩霞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.馀烬。 2.指晩霞。