殘牙 cán yá · tàn nha Hán Việt: tàn nha · Pinyin: cán yá Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 牙 (nha)Pinyincán yáHán Việttàn nhaCấu tạo殘 + 牙 · tàn + nha nghĩa thành phần: tàn + nha