殘瓦 tàn ngõa Hán Việt: tàn ngõa Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 瓦 (ngõa)Hán Việttàn ngõaCấu tạo殘 + 瓦 · tàn + ngõa nghĩa thành phần: tàn + ngõa Nghĩa EngCihui 殘瓦 ánwǎ n. broken tile M:¹piàn/²kuài