殘疾車

cán jí chē tàn tật xa

Hán Việt: tàn tật xa · Pinyin: cán jí chē

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tật) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种专供身体有残疾的人使用的机动三轮车。