殘痕 tàn ngân Hán Việt: tàn ngân Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 痕 (ngân)Hán Việttàn ngânCấu tạo殘 + 痕 · tàn + ngân nghĩa thành phần: tàn + ngân Nghĩa EngCihui 殘痕 ánhén* n. traces or marks left M:²dàojaJMdict vestige|scar