殘竹 cán zhú · tàn trúc Hán Việt: tàn trúc · Pinyin: cán zhú Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 竹 (trúc)Pinyincán zhúHán Việttàn trúcCấu tạo殘 + 竹 · tàn + trúc nghĩa thành phần: tàn + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指残存的古代典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.指残存的古代典籍。