殘紅

cán hóng tàn hồng

Hán Việt: tàn hồng · Pinyin: cán hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凋残的花;落花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凋残的花;落花。

Eng

  • Cihui 殘紅 ánhóng n. fallen flowers