残编

tàn biên

Hán Việt: tàn biên

Tổng quan

ách vở cũ nát còn sót lại. tàn biên tàn biên ☆Sách vở cũ nát còn sót lại.

Cấu tạo: (tàn) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ách vở cũ nát còn sót lại. tàn biên tàn biên ☆Sách vở cũ nát còn sót lại.