殘臘 cán là · tàn lạp Hán Việt: tàn lạp · Pinyin: cán là Tổng quan Cấu tạo: 殘 (tàn) + 臘 (lạp)Pinyincán làHán Việttàn lạpCấu tạo殘 + 臘 · tàn + lạp nghĩa thành phần: tàn + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"残興"; 农历年底。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"残興"。 2.农历年底。