殘花

cán huā tàn hoa

Hán Việt: tàn hoa · Pinyin: cán huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将谢的花;未落尽的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将谢的花;未落尽的花。

Eng

  • Cihui 殘花 ánhuā* n. withered flowers M:²duǒ

ja

  • JMdict (last) flower remaining in bloom