殘草

cán cǎo tàn thảo

Hán Việt: tàn thảo · Pinyin: cán cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残存的草; 残存的诗文稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残存的草。 2.残存的诗文稿。