殘菊

cán jú tàn cúc

Hán Việt: tàn cúc · Pinyin: cán jú

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰败的菊花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰败的菊花。

ja

  • JMdict late chrysanthemums