残蜩 tàn điêu Hán Việt: tàn điêu Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 蜩 (điêu)Hán Việttàn điêuCấu tạo残 + 蜩 · tàn + điêu nghĩa thành phần: tàn + điêu