残賸 tàn thứng Hán Việt: tàn thứng Tổng quan Cấu tạo: 残 (tàn) + 賸 (thứng)Hán Việttàn thứngCấu tạo残 + 賸 · tàn + thứng nghĩa thành phần: tàn + thứng