殘雪
tàn tuyết
Hán Việt: tàn tuyết · Pinyin: cán xuě
Tổng quan
tuyết đọng
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyết đọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尚未化尽的雪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尚未化尽的雪。
Eng
- Cihui 殘雪 ánxuě n. <wr.> remaining snow (not yet melted)
ja
- JMdict remaining snow|lingering snow