殘霞

cán xiá tàn hà

Hán Việt: tàn hà · Pinyin: cán xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残馀的晩霞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残馀的晩霞。