殘露

cán lù tàn lộ

Hán Việt: tàn lộ · Pinyin: cán lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 残馀的露水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.残馀的露水。