殘香
tàn hương
Hán Việt: tàn hương · Pinyin: cán xiāng
Tổng quan
hương thơm vương vấn
Nghĩa
Việt
- Cihui hương thơm vương vấn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 残存的香气; 将要烧尽的香。
- Tân Hoa Tự Điển 1.残存的香气。 2.将要烧尽的香。
Eng
- CC-CEDICT lingering fragrance
- Cihui lingering fragrance
ja
- JMdict lingering scent