殍殣

piǎo jìnbiễu cận

Hán Việt: biễu cận · Pinyin: piǎo jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.饿死。 2.指饿死的人。

Cấu tạo: 殍 (biễu) + 殣 (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.饿死。 2.指饿死的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

殍殕 · 殍餓 · 殍饿 · 殍/莩