殍餓 piǎo è · biễu ngạ Hán Việt: biễu ngạ · Pinyin: piǎo è Tổng quan Cấu tạo: 殍 (biễu) + 餓 (ngạ)Pinyinpiǎo èHán Việtbiễu ngạCấu tạo殍 + 餓 · biễu + ngạ nghĩa thành phần: biễu + ngạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饥饿; 指饿死的人。Tân Hoa Tự Điển 1.饥饿。 2.指饿死的人。