殒灭

yǔn mièvẫn diệt

Hán Việt: vẫn diệt · Pinyin: yǔn miè

Tổng quan

mất mạng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灭亡; 丧身。 2.坠灭。

Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 滅 (diệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết: mất mạng
  • Tần suất từ mất mạng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡; 丧身。 2.坠灭。

Từ liên quan

Gần nghĩa

殒命 · 殒落 · 殒身 · 殞滅 · 殞身 · 滅亡 · 滅口 · 滅場